раздави́ть
Dấu sắc trên раздави́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
раздави́ть nghĩa là đè bẹp, đè nát.
Nghĩa của раздави́ть
Động từ
- Đè bẹp, đè nát, giảm bẹp, giẫm nát, xéo nát; (убить) giẫm chết, xéo chết. + đối cách
- перен.(разгромить) đè bẹp, đánh tan, đánh bại
Cặp thể của раздави́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ раздави́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | раздавлю́ |
| ты | разда́вишь |
| он / она́ / оно́ | разда́вит |
| мы | разда́вим |
| вы | разда́вите |
| они́ | разда́вят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | раздави́л |
| Giống cái (она́) | раздави́ла |
| Giống trung (оно́) | раздави́ло |
| Số nhiều (они́) | раздави́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | раздави́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | раздави́те |
Câu hỏi thường gặp
раздавить nghĩa là gì?
раздавить (động từ) nghĩa là đè bẹp, đè nát.
раздавить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là раздави́ть (phiên âm Latinh razdavítʹ, IPA [rəzdɐˈvʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.