TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

разда́вливать

thể chưa hoàn thành
razdávlivatʹ[rɐzˈdavlʲɪvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên разда́вливать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

разда́вливать nghĩa là nén, ép.

Nghĩa của разда́вливать

Động từ

  1. Nén, ép.

Cặp thể của разда́вливать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ разда́вливать

NgôiHiện tại
яразда́вливаю
тыразда́вливаешь
он / она́ / оно́разда́вливает
мыразда́вливаем
выразда́вливаете
они́разда́вливают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + раздавливать.

Quá khứ

Giống đực (он)разда́вливал
Giống cái (она́)разда́вливала
Giống trung (оно́)разда́вливало
Số nhiều (они́)разда́вливали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)разда́вливай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)разда́вливайте

Câu hỏi thường gặp

раздавливать nghĩa là gì?

раздавливать (động từ) nghĩa là nén, ép.

раздавливать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là разда́вливать (phiên âm Latinh razdávlivatʹ, IPA [rɐzˈdavlʲɪvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.