TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

раздари́ть

thể hoàn thành
razdarítʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên раздари́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

раздари́ть nghĩa là phát quà, tặng quà.

Nghĩa của раздари́ть

Thể hoàn thành của разда́ривать.

Động từ

  1. Phát quà, tặng quà, phân phát, phát hết, tặng hết.

Cặp thể của раздари́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ раздари́ть

NgôiTương lai
яраздарю́
тыразда́ришь
он / она́ / оно́разда́рит
мыразда́рим
выразда́рите
они́разда́рят

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)раздари́л
Giống cái (она́)раздари́ла
Giống trung (оно́)раздари́ло
Số nhiều (они́)раздари́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)раздари́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)раздари́те

Câu hỏi thường gặp

раздарить nghĩa là gì?

раздарить (động từ) nghĩa là phát quà, tặng quà.

раздарить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là раздари́ть (phiên âm Latinh razdarítʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.