раздари́ть
Dấu sắc trên раздари́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
раздари́ть nghĩa là phát quà, tặng quà.
Nghĩa của раздари́ть
Thể hoàn thành của разда́ривать.
Động từ
- Phát quà, tặng quà, phân phát, phát hết, tặng hết.
Cặp thể của раздари́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ раздари́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | раздарю́ |
| ты | разда́ришь |
| он / она́ / оно́ | разда́рит |
| мы | разда́рим |
| вы | разда́рите |
| они́ | разда́рят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | раздари́л |
| Giống cái (она́) | раздари́ла |
| Giống trung (оно́) | раздари́ло |
| Số nhiều (они́) | раздари́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | раздари́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | раздари́те |
Câu hỏi thường gặp
раздарить nghĩa là gì?
раздарить (động từ) nghĩa là phát quà, tặng quà.
раздарить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là раздари́ть (phiên âm Latinh razdarítʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.