TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

раздва́иваться

thể chưa hoàn thành
razdváivatʹsja giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên раздва́иваться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

раздва́иваться nghĩa là bị chia đôi, tách đôi.

Nghĩa của раздва́иваться

Động từ

  1. Bị chia đôi, tách đôi, chia làm hai, phân làm hai, rẽ làm hai; (nghĩa bóng) [bị] tách đôi, rẽ đôi.

Cặp thể của раздва́иваться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ раздва́иваться

NgôiHiện tại
яраздва́иваюсь
тыраздва́иваешься
он / она́ / оно́раздва́ивается
мыраздва́иваемся
выраздва́иваетесь
они́раздва́иваются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + раздваиваться.

Quá khứ

Giống đực (он)раздва́ивался
Giống cái (она́)раздва́ивалась
Giống trung (оно́)раздва́ивалось
Số nhiều (они́)раздва́ивались

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)раздва́ивайся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)раздва́ивайтесь

Câu hỏi thường gặp

раздваиваться nghĩa là gì?

раздваиваться (động từ) nghĩa là bị chia đôi, tách đôi.

раздваиваться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là раздва́иваться (phiên âm Latinh razdváivatʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.