разделя́ться
Dấu sắc trên разделя́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
разделя́ться nghĩa là chia ra, phân ra, chia rẽ, phân liệt.
Nghĩa của разделя́ться
Động từ
- [Được, bi] chia ra, phân ra, phân chia.
- охо́тники раздели́лись по́ двоеnhững người đi săn chia ra (phân ra) thành từng tốp hai người
- расходиться в чём-л. Chia rẽ, phân liệt, bất đồng, không thống nhất, không nhất trí.
- голоса́а раздели́лись[những] phiến bầu bị phân tán
- мне́ния раздели́лисьý kiến bất đồng (không thống nhất, không nhất trí) chia rẽ ý kiến
- тк. несов.(подразделяться) chia ra, phân ra, phân chia
Chia động từ разделя́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | разделя́юсь |
| ты | разделя́ешься |
| он / она́ / оно́ | разделя́ется |
| мы | разделя́емся |
| вы | разделя́етесь |
| они́ | разделя́ются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + разделяться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | разделя́лся |
| Giống cái (она́) | разделя́лась |
| Giống trung (оно́) | разделя́лось |
| Số nhiều (они́) | разделя́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | разделя́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | разделя́йтесь |
Câu hỏi thường gặp
разделяться nghĩa là gì?
разделяться (động từ) nghĩa là chia ra, phân ra, chia rẽ, phân liệt.
разделяться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là разделя́ться (phiên âm Latinh razdeljátʹsja, IPA [rəzʲdʲɪˈlʲat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.