TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

разде́тый

razdétyj giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên разде́тый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

разде́тый nghĩa là đã cởi quần áo, không mặc áo ngoài, không mặc áo bành-tô.

Nghĩa của разде́тый

Tính từ

  1. Đã cởi quần áo; (допояся) [ở] trần; (полностью) [ở] trần truồng, truồng.
  2. без верхнего платья Không mặc áo ngoài, không mặc áo bành-tô.

Biến cách của разде́тый theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchразде́тыйразде́тоеразде́таяразде́тые
Sinh cáchразде́тогоразде́тогоразде́тойразде́тых
Tặng cáchразде́томуразде́томуразде́тойразде́тым
Đối cáchразде́тыйразде́тоеразде́туюразде́тые
Công cụ cáchразде́тымразде́тымразде́тойразде́тыми
Giới cáchразде́томразде́томразде́тойразде́тых
Dạng ngắnразде́тразде́торазде́таразде́ты

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

раздетый nghĩa là gì?

раздетый (tính từ) nghĩa là đã cởi quần áo, không mặc áo ngoài, không mặc áo bành-tô.

раздетый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là разде́тый (phiên âm Latinh razdétyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.