разде́тый
Dấu sắc trên разде́тый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
разде́тый nghĩa là đã cởi quần áo, không mặc áo ngoài, không mặc áo bành-tô.
Nghĩa của разде́тый
Tính từ
- Đã cởi quần áo; (допояся) [ở] trần; (полностью) [ở] trần truồng, truồng.
- без верхнего платья Không mặc áo ngoài, không mặc áo bành-tô.
Biến cách của разде́тый theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | разде́тый | разде́тое | разде́тая | разде́тые |
| Sinh cách | разде́того | разде́того | разде́той | разде́тых |
| Tặng cách | разде́тому | разде́тому | разде́той | разде́тым |
| Đối cách | разде́тый | разде́тое | разде́тую | разде́тые |
| Công cụ cách | разде́тым | разде́тым | разде́той | разде́тыми |
| Giới cách | разде́том | разде́том | разде́той | разде́тых |
| Dạng ngắn | разде́т | разде́то | разде́та | разде́ты |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Câu hỏi thường gặp
раздетый nghĩa là gì?
раздетый (tính từ) nghĩa là đã cởi quần áo, không mặc áo ngoài, không mặc áo bành-tô.
раздетый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là разде́тый (phiên âm Latinh razdétyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.