раздира́ть
Dấu sắc trên раздира́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
раздира́ть nghĩa là xé rách, xé vụn, làm thủng.
Nghĩa của раздира́ть
Động từ
- рвать на части Xé rách, xé vụn, xét nát, làm rách, làm rách nát.
- делать дырку Làm thủng.
- тк. несов. перен.chia xé, làm tan nát, làm phân hóa
- тк. несов. перен.làm tan nát, làm đau lòng, làm đứt ruột, làm não lòng, giày vò
- го́ре раздира́ло его́ се́рдце[nỗi] đau khổ làm tan nát tâm can của anh ta, đau thương xé nát tim chàng
Cặp thể của раздира́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ раздира́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | раздира́ю |
| ты | раздира́ешь |
| он / она́ / оно́ | раздира́ет |
| мы | раздира́ем |
| вы | раздира́ете |
| они́ | раздира́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + раздирать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | раздира́л |
| Giống cái (она́) | раздира́ла |
| Giống trung (оно́) | раздира́ло |
| Số nhiều (они́) | раздира́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | раздира́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | раздира́йте |
Họ từ của раздира́ть
Câu hỏi thường gặp
раздирать nghĩa là gì?
раздирать (động từ) nghĩa là xé rách, xé vụn, làm thủng.
раздирать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là раздира́ть (phiên âm Latinh razdirátʹ, IPA [rəzʲdʲɪˈratʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.