TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

раздо́льный

razdólʹnyj[rɐzˈdolʲnɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên раздо́льный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

раздо́льный nghĩa là bao la, mênh mông.

Nghĩa của раздо́льный

Tính từ

  1. Bao la, mênh mông, bát ngát, rộng rãi, thênh thang.
    • раздо́льная степьthảo nguyên bao la (bát ngát, mênh mông)
  2. nghĩa bóng свободный Tự do, phóng khoáng.
    • раздо́льная жизньcuộc đời tự do (phóng khoáng)

Biến cách của раздо́льный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchраздо́льныйраздо́льноераздо́льнаяраздо́льные
Sinh cáchраздо́льногораздо́льногораздо́льнойраздо́льных
Tặng cáchраздо́льномураздо́льномураздо́льнойраздо́льным
Đối cáchраздо́льный / раздо́льногораздо́льноераздо́льнуюраздо́льные / раздо́льных
Công cụ cáchраздо́льнымраздо́льнымраздо́льнойраздо́льными
Giới cáchраздо́льномраздо́льномраздо́льнойраздо́льных

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

So sánh của раздо́льный

So sánh hơn(по)раздо́льнее

Câu hỏi thường gặp

раздольный nghĩa là gì?

раздольный (tính từ) nghĩa là bao la, mênh mông.

раздольный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là раздо́льный (phiên âm Latinh razdólʹnyj, IPA [rɐzˈdolʲnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.