TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

раздо́р

giống đựcbất động vật
razdór[rɐzˈdor] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên раздо́р chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

раздо́р nghĩa là bất hòa, xích mích.

Nghĩa của раздо́р

Danh từ

  1. [Sự, mối] bất hòa, xích mích, va chạm; (ссора) [sự] cãi cọ, cãi vã; (вражда) [sự, mối] hiềm khích, thù ghét.
    • се́ять раздо́рgieo mối bất hòa (hiềm khích), gây sự hiềm khích (xích mích)
    • прекрати́ть раздо́рыchấm dứt mối bất hòa (xích mích, va chạm)

Biến cách của раздо́р (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?раздо́рраздо́ры
Sinh cách кого? чего?раздо́рараздо́ров
Tặng cách кому? чему?раздо́рураздо́рам
Đối cách кого? что?раздо́рраздо́ры
Công cụ cách кем? чем?раздо́ромраздо́рами
Giới cách о ком? о чём?раздо́рераздо́рах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với раздо́р

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

раздор nghĩa là gì?

раздор (danh từ) nghĩa là bất hòa, xích mích.

раздор đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là раздо́р (phiên âm Latinh razdór, IPA [rɐzˈdor]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.