раздо́р
giống đựcbất động vật
razdór[rɐzˈdor]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên раздо́р chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
раздо́р nghĩa là bất hòa, xích mích.
Nghĩa của раздо́р
Danh từ
- [Sự, mối] bất hòa, xích mích, va chạm; (ссора) [sự] cãi cọ, cãi vã; (вражда) [sự, mối] hiềm khích, thù ghét.
- се́ять раздо́рgieo mối bất hòa (hiềm khích), gây sự hiềm khích (xích mích)
- прекрати́ть раздо́рыchấm dứt mối bất hòa (xích mích, va chạm)
Biến cách của раздо́р (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | раздо́р | раздо́ры |
| Sinh cách кого? чего? | раздо́ра | раздо́ров |
| Tặng cách кому? чему? | раздо́ру | раздо́рам |
| Đối cách кого? что? | раздо́р | раздо́ры |
| Công cụ cách кем? чем? | раздо́ром | раздо́рами |
| Giới cách о ком? о чём? | раздо́ре | раздо́рах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với раздо́р
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
раздор nghĩa là gì?
раздор (danh từ) nghĩa là bất hòa, xích mích.
раздор đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là раздо́р (phiên âm Latinh razdór, IPA [rɐzˈdor]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.