раздоса́довать
Dấu sắc trên раздоса́довать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
раздоса́довать nghĩa là làm tức giận, làm hờn giận.
Nghĩa của раздоса́довать
Động từ
- Làm... tức giận, làm... hờn giận, nổi giận, nổi ức. + đối cách
Chia động từ раздоса́довать
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | раздоса́дую |
| ты | раздоса́дуешь |
| он / она́ / оно́ | раздоса́дует |
| мы | раздоса́дуем |
| вы | раздоса́дуете |
| они́ | раздоса́дуют |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | раздоса́довал |
| Giống cái (она́) | раздоса́довала |
| Giống trung (оно́) | раздоса́довало |
| Số nhiều (они́) | раздоса́довали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | раздоса́дуй |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | раздоса́дуйте |
Câu hỏi thường gặp
раздосадовать nghĩa là gì?
раздосадовать (động từ) nghĩa là làm tức giận, làm hờn giận.
раздосадовать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là раздоса́довать (phiên âm Latinh razdosádovatʹ, IPA [rəzdɐˈsadəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.