раздража́ть
Dấu sắc trên раздража́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
раздража́ть nghĩa là làm bực tức, làm tức giận, kích thích.
Nghĩa của раздража́ть
Động từ
- Làm... bực tức, làm... tức giận, chọc tức, trêu tức, trêu gan, khêu gan.
- воздействовать на огранизм Kích thích.
Chia động từ раздража́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | раздража́ю |
| ты | раздража́ешь |
| он / она́ / оно́ | раздража́ет |
| мы | раздража́ем |
| вы | раздража́ете |
| они́ | раздража́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + раздражать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | раздража́л |
| Giống cái (она́) | раздража́ла |
| Giống trung (оно́) | раздража́ло |
| Số nhiều (они́) | раздража́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | раздража́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | раздража́йте |
Họ từ của раздража́ть
Câu ví dụ với раздража́ть
- Так раздражает... Теперь каждый раз, когда сажусь за компьютер, у меня болит голова. Phiền quá... Hễ khi nào dùng máy tính, tôi lại đau đầu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6386388
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
раздражать nghĩa là gì?
раздражать (động từ) nghĩa là làm bực tức, làm tức giận, kích thích.
раздражать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là раздража́ть (phiên âm Latinh razdražátʹ, IPA [rəzdrɐˈʐatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.