TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

раздража́ть

Cấp độ ≈B2 thể chưa hoàn thành Trong 5.000 từ thông dụng nhất
razdražátʹ[rəzdrɐˈʐatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên раздража́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

раздража́ть nghĩa là làm bực tức, làm tức giận, kích thích.

Nghĩa của раздража́ть

Động từ

  1. Làm... bực tức, làm... tức giận, chọc tức, trêu tức, trêu gan, khêu gan.
  2. воздействовать на огранизм Kích thích.

Chia động từ раздража́ть

NgôiHiện tại
яраздража́ю
тыраздража́ешь
он / она́ / оно́раздража́ет
мыраздража́ем
выраздража́ете
они́раздража́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + раздражать.

Quá khứ

Giống đực (он)раздража́л
Giống cái (она́)раздража́ла
Giống trung (оно́)раздража́ло
Số nhiều (они́)раздража́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)раздража́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)раздража́йте

Họ từ của раздража́ть

Câu ví dụ với раздража́ть

  • Так раздражает... Теперь каждый раз, когда сажусь за компьютер, у меня болит голова. Phiền quá... Hễ khi nào dùng máy tính, tôi lại đau đầu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6386388

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

раздражать nghĩa là gì?

раздражать (động từ) nghĩa là làm bực tức, làm tức giận, kích thích.

раздражать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là раздража́ть (phiên âm Latinh razdražátʹ, IPA [rəzdrɐˈʐatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.