раздража́ющий
Dấu sắc trên раздража́ющий chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
раздража́ющий nghĩa là khó chịu, làm bực tức.
Nghĩa của раздража́ющий
Tính từ
- Khó chịu, làm bực tức, kích thích.
Biến cách của раздража́ющий theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | раздража́ющий | раздража́ющее | раздража́ющая | раздража́ющие |
| Sinh cách | раздража́ющего | раздража́ющего | раздража́ющей | раздража́ющих |
| Tặng cách | раздража́ющему | раздража́ющему | раздража́ющей | раздража́ющим |
| Đối cách | раздража́ющий / раздража́ющего | раздража́ющее | раздража́ющую | раздража́ющие / раздража́ющих |
| Công cụ cách | раздража́ющим | раздража́ющим | раздража́ющей | раздража́ющими |
| Giới cách | раздража́ющем | раздража́ющем | раздража́ющей | раздража́ющих |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Câu hỏi thường gặp
раздражающий nghĩa là gì?
раздражающий (tính từ) nghĩa là khó chịu, làm bực tức.
раздражающий đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là раздража́ющий (phiên âm Latinh razdražájuščij, IPA [rəzdrɐˈʐajʉɕːɪj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.