раздраже́ние
Dấu sắc trên раздраже́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
раздраже́ние nghĩa là kích thích, bực tức, tức bực.
Nghĩa của раздраже́ние
Danh từ
- действие [sự] kích thích.
- не́рва вне́шним воздействием[sự] kích thích thần kinh bằng tác động bên ngoài
- чуство [sự, nỗi] bực tức, tức bực, tức giận.
- крайнее раздражение[sự] bực tức cao độ, tức giận vô cùng, tức lộn ruột
Biến cách của раздраже́ние (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | раздраже́ние | раздраже́ния |
| Sinh cách кого? чего? | раздраже́ния | раздраже́ний |
| Tặng cách кому? чему? | раздраже́нию | раздраже́ниям |
| Đối cách кого? что? | раздраже́ние | раздраже́ния |
| Công cụ cách кем? чем? | раздраже́нием | раздраже́ниями |
| Giới cách о ком? о чём? | раздраже́нии | раздраже́ниях |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
раздражение nghĩa là gì?
раздражение (danh từ) nghĩa là kích thích, bực tức, tức bực.
раздражение đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là раздраже́ние (phiên âm Latinh razdražénije, IPA [rəzdrɐˈʐɛnʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.