TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

раздражи́тельность

giống cáibất động vật
razdražítelʹnostʹ[rəzdrɐˈʐɨtʲɪlʲnəsʲtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên раздражи́тельность chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

раздражи́тельность nghĩa là tính dễ bực tức, dễ nổi nóng.

Nghĩa của раздражи́тельность

Danh từ

  1. Tính dễ bực tức, dễ nổi nóng.

Biến cách của раздражи́тельность (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?раздражи́тельностьраздражи́тельности
Sinh cách кого? чего?раздражи́тельностираздражи́тельностей
Tặng cách кому? чему?раздражи́тельностираздражи́тельностям
Đối cách кого? что?раздражи́тельностьраздражи́тельности
Công cụ cách кем? чем?раздражи́тельностьюраздражи́тельностями
Giới cách о ком? о чём?раздражи́тельностираздражи́тельностях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

раздражительность nghĩa là gì?

раздражительность (danh từ) nghĩa là tính dễ bực tức, dễ nổi nóng.

раздражительность đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là раздражи́тельность (phiên âm Latinh razdražítelʹnostʹ, IPA [rəzdrɐˈʐɨtʲɪlʲnəsʲtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.