разду́мать
Dấu sắc trên разду́мать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
разду́мать nghĩa là thay đổi ý định, thay đổi dự định.
Nghĩa của разду́мать
Động từ
- Thay đổi ý định, thay đổi dự định, nghĩ lại; (+ инф.) bỏ ý định dự định.
- я разду́мал идти́ в кино́bỏ ý định dự định đi xem chiêu bóng
- он хоте́л иойти́ в кино́, да разду́малnó muốn đi xem xi-nê nhưng đa thay đổi ý đính
Cặp thể của разду́мать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ разду́мать
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | разду́маю |
| ты | разду́маешь |
| он / она́ / оно́ | разду́мает |
| мы | разду́маем |
| вы | разду́маете |
| они́ | разду́мают |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | разду́мал |
| Giống cái (она́) | разду́мала |
| Giống trung (оно́) | разду́мало |
| Số nhiều (они́) | разду́мали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | разду́май |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | разду́майте |
Câu hỏi thường gặp
раздумать nghĩa là gì?
раздумать (động từ) nghĩa là thay đổi ý định, thay đổi dự định.
раздумать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là разду́мать (phiên âm Latinh razdúmatʹ, IPA [rɐzˈdumətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.