TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

разду́мать

thể hoàn thành
razdúmatʹ[rɐzˈdumətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên разду́мать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

разду́мать nghĩa là thay đổi ý định, thay đổi dự định.

Nghĩa của разду́мать

Động từ

  1. Thay đổi ý định, thay đổi dự định, nghĩ lại; (+ инф.) bỏ ý định dự định.
    • я разду́мал идти́ в кино́bỏ ý định dự định đi xem chiêu bóng
    • он хоте́л иойти́ в кино́, да разду́малnó muốn đi xem xi-nê nhưng đa thay đổi ý đính

Cặp thể của разду́мать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ разду́мать

NgôiTương lai
яразду́маю
тыразду́маешь
он / она́ / оно́разду́мает
мыразду́маем
выразду́маете
они́разду́мают

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)разду́мал
Giống cái (она́)разду́мала
Giống trung (оно́)разду́мало
Số nhiều (они́)разду́мали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)разду́май
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)разду́майте

Câu hỏi thường gặp

раздумать nghĩa là gì?

раздумать (động từ) nghĩa là thay đổi ý định, thay đổi dự định.

раздумать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là разду́мать (phiên âm Latinh razdúmatʹ, IPA [rɐzˈdumətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.