разду́мывать
Dấu sắc trên разду́мывать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
разду́мывать nghĩa là suy nghĩ, nghĩ ngợi, đắn đo, lưỡng lự.
Nghĩa của разду́мывать
Động từ
- Suy nghĩ, nghĩ ngợi, ngẫm nghĩ.
- коледаться Đắn đo, lưỡng lự, phân vân do dự, ngập ngừng, tần ngần.
- не разду́мываяkhông chút đắn đo, không mảy may do dự, ngay lập tức
Cặp thể của разду́мывать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ разду́мывать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | разду́мываю |
| ты | разду́мываешь |
| он / она́ / оно́ | разду́мывает |
| мы | разду́мываем |
| вы | разду́мываете |
| они́ | разду́мывают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + раздумывать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | разду́мывал |
| Giống cái (она́) | разду́мывала |
| Giống trung (оно́) | разду́мывало |
| Số nhiều (они́) | разду́мывали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | разду́мывай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | разду́мывайте |
Họ từ của разду́мывать
Câu hỏi thường gặp
раздумывать nghĩa là gì?
раздумывать (động từ) nghĩa là suy nghĩ, nghĩ ngợi, đắn đo, lưỡng lự.
раздумывать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là разду́мывать (phiên âm Latinh razdúmyvatʹ, IPA [rɐzˈdumɨvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.