TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

разду́мывать

thể chưa hoàn thành
razdúmyvatʹ[rɐzˈdumɨvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên разду́мывать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

разду́мывать nghĩa là suy nghĩ, nghĩ ngợi, đắn đo, lưỡng lự.

Nghĩa của разду́мывать

Động từ

  1. Suy nghĩ, nghĩ ngợi, ngẫm nghĩ.
  2. коледаться Đắn đo, lưỡng lự, phân vân do dự, ngập ngừng, tần ngần.
    • не разду́мываяkhông chút đắn đo, không mảy may do dự, ngay lập tức

Cặp thể của разду́мывать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ разду́мывать

NgôiHiện tại
яразду́мываю
тыразду́мываешь
он / она́ / оно́разду́мывает
мыразду́мываем
выразду́мываете
они́разду́мывают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + раздумывать.

Quá khứ

Giống đực (он)разду́мывал
Giống cái (она́)разду́мывала
Giống trung (оно́)разду́мывало
Số nhiều (они́)разду́мывали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)разду́мывай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)разду́мывайте

Họ từ của разду́мывать

Câu hỏi thường gặp

раздумывать nghĩa là gì?

раздумывать (động từ) nghĩa là suy nghĩ, nghĩ ngợi, đắn đo, lưỡng lự.

раздумывать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là разду́мывать (phiên âm Latinh razdúmyvatʹ, IPA [rɐzˈdumɨvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.