раздува́ться
Dấu sắc trên раздува́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
раздува́ться nghĩa là phồng lên, phìng lên.
Nghĩa của раздува́ться
Động từ
- Phồng lên, phìng lên, cộm lên, trướng lên; (о парусе) căng lên; no gió ((khẩu ngữ)).
- карма́ды разду́лисьnhững tùi phồng lên (cộm lên, căng phồng)
Cặp thể của раздува́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ раздува́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | раздува́юсь |
| ты | раздува́ешься |
| он / она́ / оно́ | раздува́ется |
| мы | раздува́емся |
| вы | раздува́етесь |
| они́ | раздува́ются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + раздуваться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | раздува́лся |
| Giống cái (она́) | раздува́лась |
| Giống trung (оно́) | раздува́лось |
| Số nhiều (они́) | раздува́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | раздува́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | раздува́йтесь |
Họ từ của раздува́ться
Câu hỏi thường gặp
раздуваться nghĩa là gì?
раздуваться (động từ) nghĩa là phồng lên, phìng lên.
раздуваться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là раздува́ться (phiên âm Latinh razduvátʹsja, IPA [rəzdʊˈvat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.