TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

разду́тый

razdútyj giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên разду́тый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

разду́тый nghĩa là sưng lên, húp lên, căng lên.

Nghĩa của разду́тый

Tính từ

  1. вздумый Sưng lên, húp lên, trướng lên.
  2. ветром Căng lên; no gió ((khẩu ngữ)).
  3. nghĩa bóng непомерно увеличенный Phình ra.
    • разду́тые шта́тыbiên chế phình ra

Biến cách của разду́тый theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchразду́тыйразду́тоеразду́таяразду́тые
Sinh cáchразду́тогоразду́тогоразду́тойразду́тых
Tặng cáchразду́томуразду́томуразду́тойразду́тым
Đối cáchразду́тыйразду́тоеразду́туюразду́тые
Công cụ cáchразду́тымразду́тымразду́тойразду́тыми
Giới cáchразду́томразду́томразду́тойразду́тых
Dạng ngắnразду́тразду́торазду́таразду́ты

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

раздутый nghĩa là gì?

раздутый (tính từ) nghĩa là sưng lên, húp lên, căng lên.

раздутый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là разду́тый (phiên âm Latinh razdútyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.