разева́ть
Dấu sắc trên разева́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
разева́ть nghĩa là há, hốc mồm.
Nghĩa của разева́ть
Động từ
- Há, hốc mồm.
- рази́нуть рот от удивле́нияhá hốc mồm vì ngạc nhiên
- что ты рот рази́нул?sao mày cứ ngẩn mặt (ngây người, ngẩn tò te, ngẩn người) ra thế
Cặp thể của разева́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ разева́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | разева́ю |
| ты | разева́ешь |
| он / она́ / оно́ | разева́ет |
| мы | разева́ем |
| вы | разева́ете |
| они́ | разева́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + разевать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | разева́л |
| Giống cái (она́) | разева́ла |
| Giống trung (оно́) | разева́ло |
| Số nhiều (они́) | разева́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | разева́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | разева́йте |
Câu hỏi thường gặp
разевать nghĩa là gì?
разевать (động từ) nghĩa là há, hốc mồm.
разевать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là разева́ть (phiên âm Latinh razevátʹ, IPA [rəzʲɪˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.