TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

разева́ть

thể chưa hoàn thành
razevátʹ[rəzʲɪˈvatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên разева́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

разева́ть nghĩa là há, hốc mồm.

Nghĩa của разева́ть

Động từ

  1. Há, hốc mồm.
    • рази́нуть рот от удивле́нияhá hốc mồm vì ngạc nhiên
    • что ты рот рази́нул?sao mày cứ ngẩn mặt (ngây người, ngẩn tò te, ngẩn người) ra thế

Cặp thể của разева́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ разева́ть

NgôiHiện tại
яразева́ю
тыразева́ешь
он / она́ / оно́разева́ет
мыразева́ем
выразева́ете
они́разева́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + разевать.

Quá khứ

Giống đực (он)разева́л
Giống cái (она́)разева́ла
Giống trung (оно́)разева́ло
Số nhiều (они́)разева́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)разева́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)разева́йте

Câu hỏi thường gặp

разевать nghĩa là gì?

разевать (động từ) nghĩa là há, hốc mồm.

разевать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là разева́ть (phiên âm Latinh razevátʹ, IPA [rəzʲɪˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.