разжалоби́ть
Dấu sắc trên разжалоби́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
разжалоби́ть nghĩa là làm mủi lòng, làm động lòng.
Nghĩa của разжалоби́ть
Động từ
- Làm mủi lòng, làm động lòng, làm... thương tâm. + đối cách
Chia động từ разжалоби́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | разжало́блю |
| ты | разжало́бишь |
| он / она́ / оно́ | разжало́бит |
| мы | разжало́бим |
| вы | разжало́бите |
| они́ | разжало́бят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | разжалоби́л |
| Giống cái (она́) | разжалоби́ла |
| Giống trung (оно́) | разжалоби́ло |
| Số nhiều (они́) | разжалоби́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | разжало́би//разжало́бь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | разжало́бьте |
Câu hỏi thường gặp
разжалобить nghĩa là gì?
разжалобить (động từ) nghĩa là làm mủi lòng, làm động lòng.
разжалобить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là разжалоби́ть (phiên âm Latinh razžalobítʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.