TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

разже́чь

thể hoàn thành
razžéčʹ[rɐzˈʐɛt͡ɕ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên разже́чь chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

разже́чь nghĩa là nhen lên, nhóm lên, đốt, thắp.

Nghĩa của разже́чь

Thể hoàn thành của разжига́ть.

Động từ

  1. Nhen lên, nhóm lên, đốt lên, đốt... to lên, đốt... bùng lên.
  2. Đốt, thắp, châm, nhóm.

Cặp thể của разже́чь

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ разже́чь

NgôiTương lai
яразожгу́
тыразожжёшь
он / она́ / оно́разожжёт
мыразожжём
выразожжёте
они́разожгу́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)разжёг
Giống cái (она́)разожгла́
Giống trung (оно́)разожгло́
Số nhiều (они́)разожгли́

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)разожги́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)разожги́те

Họ từ của разже́чь

Câu hỏi thường gặp

разжечь nghĩa là gì?

разжечь (động từ) nghĩa là nhen lên, nhóm lên, đốt, thắp.

разжечь đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là разже́чь (phiên âm Latinh razžéčʹ, IPA [rɐzˈʐɛt͡ɕ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.