TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

разжа́лобиться

thể hoàn thành
razžálobitʹsja giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên разжа́лобиться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

разжа́лобиться nghĩa là mủi lòng, động lòng.

Nghĩa của разжа́лобиться

Động từ

  1. Mủi lòng, động lòng, thương xót, động lòng trắc ẩn.

Chia động từ разжа́лобиться

NgôiTương lai
яразжа́лоблюсь
тыразжа́лобишься
он / она́ / оно́разжа́лобится
мыразжа́лобимся
выразжа́лобитесь
они́разжа́лобятся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)разжа́лобился
Giống cái (она́)разжа́лобилась
Giống trung (оно́)разжа́лобилось
Số nhiều (они́)разжа́лобились

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)разжа́лобись//разжа́лобься
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)разжа́лобьтесь

Câu hỏi thường gặp

разжалобиться nghĩa là gì?

разжалобиться (động từ) nghĩa là mủi lòng, động lòng.

разжалобиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là разжа́лобиться (phiên âm Latinh razžálobitʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.