TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

разжева́ть

thể hoàn thành
razževátʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên разжева́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

разжева́ть nghĩa là nhai, nhá, giải thích kỹ càng, cắt nghĩa chu đáo.

Nghĩa của разжева́ть

Thể hoàn thành của разжёвывать.

Động từ

  1. Nhai, nhá.
  2. (nghĩa bóng) (khẩu ngữ) (растолковывать) giải thích kỹ càng, cắt nghĩa chu đáo.

Cặp thể của разжева́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ разжева́ть

NgôiTương lai
яразжую́
тыразжуёшь
он / она́ / оно́разжуёт
мыразжуём
выразжуёте
они́разжую́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)разжева́л
Giống cái (она́)разжева́ла
Giống trung (оно́)разжева́ло
Số nhiều (они́)разжева́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)разжу́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)разжу́йте

Câu hỏi thường gặp

разжевать nghĩa là gì?

разжевать (động từ) nghĩa là nhai, nhá, giải thích kỹ càng, cắt nghĩa chu đáo.

разжевать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là разжева́ть (phiên âm Latinh razževátʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.