разжева́ть
Dấu sắc trên разжева́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
разжева́ть nghĩa là nhai, nhá, giải thích kỹ càng, cắt nghĩa chu đáo.
Nghĩa của разжева́ть
Thể hoàn thành của разжёвывать.
Động từ
- Nhai, nhá.
- (nghĩa bóng) (khẩu ngữ) (растолковывать) giải thích kỹ càng, cắt nghĩa chu đáo.
Cặp thể của разжева́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ разжева́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | разжую́ |
| ты | разжуёшь |
| он / она́ / оно́ | разжуёт |
| мы | разжуём |
| вы | разжуёте |
| они́ | разжую́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | разжева́л |
| Giống cái (она́) | разжева́ла |
| Giống trung (оно́) | разжева́ло |
| Số nhiều (они́) | разжева́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | разжу́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | разжу́йте |
Câu hỏi thường gặp
разжевать nghĩa là gì?
разжевать (động từ) nghĩa là nhai, nhá, giải thích kỹ càng, cắt nghĩa chu đáo.
разжевать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là разжева́ть (phiên âm Latinh razževátʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.