TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

разжиже́ние

giống trungbất động vật
razžižénije giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên разжиже́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

разжиже́ние nghĩa là sự pha loãng, loãng đi.

Nghĩa của разжиже́ние

Danh từ

  1. Sự pha loãng, loãng đi.

Biến cách của разжиже́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?разжиже́ниеразжиже́ния
Sinh cách кого? чего?разжиже́нияразжиже́ний
Tặng cách кому? чему?разжиже́ниюразжиже́ниям
Đối cách кого? что?разжиже́ниеразжиже́ния
Công cụ cách кем? чем?разжиже́ниемразжиже́ниями
Giới cách о ком? о чём?разжиже́нииразжиже́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

разжижение nghĩa là gì?

разжижение (danh từ) nghĩa là sự pha loãng, loãng đi.

разжижение đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là разжиже́ние (phiên âm Latinh razžižénije); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.