разжима́ться
Dấu sắc trên разжима́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
разжима́ться nghĩa là mở ra, buông ra, hé ra.
Nghĩa của разжима́ться
Động từ
- о руке, кулаке Mở ra, buông ra, thả ra.
- о губах, зубах Hé ra.
- о пружине Nơi ra, doãng ra.
Cặp thể của разжима́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ разжима́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | разжима́юсь |
| ты | разжима́ешься |
| он / она́ / оно́ | разжима́ется |
| мы | разжима́емся |
| вы | разжима́етесь |
| они́ | разжима́ются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + разжиматься.
Quá khứ
| Giống đực (он) | разжима́лся |
| Giống cái (она́) | разжима́лась |
| Giống trung (оно́) | разжима́лось |
| Số nhiều (они́) | разжима́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | разжима́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | разжима́йтесь |
Câu hỏi thường gặp
разжиматься nghĩa là gì?
разжиматься (động từ) nghĩa là mở ra, buông ra, hé ra.
разжиматься đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là разжима́ться (phiên âm Latinh razžimátʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.