TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

разжа́ться

thể hoàn thành
razžátʹsja giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên разжа́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

разжа́ться nghĩa là mở ra, buông ra, hé ra.

Nghĩa của разжа́ться

Thể hoàn thành của разжима́ться.

Động từ

  1. Mở ra, buông ra, thả ra.
  2. Hé ra.
  3. Nơi ra, doãng ra.

Cặp thể của разжа́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ разжа́ться

NgôiTương lai
яразожму́сь
тыразожмёшься
он / она́ / оно́разожмётся
мыразожмёмся
выразожмётесь
они́разожму́тся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)разжа́лся
Giống cái (она́)разжа́лась
Giống trung (оно́)разжа́лось
Số nhiều (они́)разжа́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)разожми́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)разожми́тесь

Câu hỏi thường gặp

разжаться nghĩa là gì?

разжаться (động từ) nghĩa là mở ra, buông ra, hé ra.

разжаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là разжа́ться (phiên âm Latinh razžátʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.