разжа́ться
Dấu sắc trên разжа́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
разжа́ться nghĩa là mở ra, buông ra, hé ra.
Nghĩa của разжа́ться
Thể hoàn thành của разжима́ться.
Động từ
- Mở ra, buông ra, thả ra.
- Hé ra.
- Nơi ra, doãng ra.
Cặp thể của разжа́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ разжа́ться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | разожму́сь |
| ты | разожмёшься |
| он / она́ / оно́ | разожмётся |
| мы | разожмёмся |
| вы | разожмётесь |
| они́ | разожму́тся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | разжа́лся |
| Giống cái (она́) | разжа́лась |
| Giống trung (оно́) | разжа́лось |
| Số nhiều (они́) | разжа́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | разожми́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | разожми́тесь |
Câu hỏi thường gặp
разжаться nghĩa là gì?
разжаться (động từ) nghĩa là mở ra, buông ra, hé ra.
разжаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là разжа́ться (phiên âm Latinh razžátʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.