TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

рази́нуть

thể hoàn thành
razínutʹ[rɐˈzʲinʊtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên рази́нуть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

рази́нуть nghĩa là há, hốc mồm.

Nghĩa của рази́нуть

Thể hoàn thành của разева́ть.

Động từ

  1. Há, hốc mồm.

Cặp thể của рази́нуть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ рази́нуть

NgôiTương lai
ярази́ну
тырази́нешь
он / она́ / оно́рази́нет
мырази́нем
вырази́нете
они́рази́нут

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)рази́нул
Giống cái (она́)рази́нула
Giống trung (оно́)рази́нуло
Số nhiều (они́)рази́нули

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)рази́нь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)рази́ньте

Câu hỏi thường gặp

разинуть nghĩa là gì?

разинуть (động từ) nghĩa là há, hốc mồm.

разинуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là рази́нуть (phiên âm Latinh razínutʹ, IPA [rɐˈzʲinʊtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.