рази́нуть
Dấu sắc trên рази́нуть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
рази́нуть nghĩa là há, hốc mồm.
Nghĩa của рази́нуть
Thể hoàn thành của разева́ть.
Động từ
- Há, hốc mồm.
Cặp thể của рази́нуть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ рази́нуть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | рази́ну |
| ты | рази́нешь |
| он / она́ / оно́ | рази́нет |
| мы | рази́нем |
| вы | рази́нете |
| они́ | рази́нут |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | рази́нул |
| Giống cái (она́) | рази́нула |
| Giống trung (оно́) | рази́нуло |
| Số nhiều (они́) | рази́нули |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | рази́нь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | рази́ньте |
Câu hỏi thường gặp
разинуть nghĩa là gì?
разинуть (động từ) nghĩa là há, hốc mồm.
разинуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là рази́нуть (phiên âm Latinh razínutʹ, IPA [rɐˈzʲinʊtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.