TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

разлага́ющий

razlagájuščij giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên разлага́ющий chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

разлага́ющий nghĩa là làm tha hóa, làm tan rã.

Nghĩa của разлага́ющий

Tính từ

  1. Làm tha hóa, làm tan rã, làm suy đồi, làm mất tinh thần.

Biến cách của разлага́ющий theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchразлага́ющийразлага́ющееразлага́ющаяразлага́ющие
Sinh cáchразлага́ющегоразлага́ющегоразлага́ющейразлага́ющих
Tặng cáchразлага́ющемуразлага́ющемуразлага́ющейразлага́ющим
Đối cáchразлага́ющийразлага́ющееразлага́ющуюразлага́ющие
Công cụ cáchразлага́ющимразлага́ющимразлага́ющейразлага́ющими
Giới cáchразлага́ющемразлага́ющемразлага́ющейразлага́ющих
Dạng ngắnразлага́ющразлага́ющеразлага́ющаразлага́ющи

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

разлагающий nghĩa là gì?

разлагающий (tính từ) nghĩa là làm tha hóa, làm tan rã.

разлагающий đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là разлага́ющий (phiên âm Latinh razlagájuščij); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.