TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

разлага́ться

thể chưa hoàn thành
razlagátʹsja[rəzɫɐˈɡat͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên разлага́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

разлага́ться nghĩa là thối nát, thối rữa.

Nghĩa của разлага́ться

Động từ

  1. гнить Thối nát, thối rữa, rữa ra.
    • перен.(морально) tha hóa, tan rã, rệu rã, suy đồi, trụy lạc, mất tinh thần

Cặp thể của разлага́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ разлага́ться

NgôiHiện tại
яразлага́юсь
тыразлага́ешься
он / она́ / оно́разлага́ется
мыразлага́емся
выразлага́етесь
они́разлага́ются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + разлагаться.

Quá khứ

Giống đực (он)разлага́лся
Giống cái (она́)разлага́лась
Giống trung (оно́)разлага́лось
Số nhiều (они́)разлага́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)разлага́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)разлага́йтесь

Họ từ của разлага́ться

Câu hỏi thường gặp

разлагаться nghĩa là gì?

разлагаться (động từ) nghĩa là thối nát, thối rữa.

разлагаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là разлага́ться (phiên âm Latinh razlagátʹsja, IPA [rəzɫɐˈɡat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.