TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

разла́д

giống đựcbất động vật
razlád[rɐzˈɫat] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên разла́д chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

разла́д nghĩa là không ăn khớp, không đồng bộ, bất hòa, bất đồng.

Nghĩa của разла́д

Danh từ

  1. отсуствие согласованности [sự] không ăn khớp, không đồng bộ, không không hiệp đồng.
  2. разбор [sự, mối] bất hòa, bất đồng, không ăn ý, hục hoặc, xung đột, xích mích.

Biến cách của разла́д (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?разла́дразла́ды
Sinh cách кого? чего?разла́даразла́дов
Tặng cách кому? чему?разла́дуразла́дам
Đối cách кого? что?разла́дразла́ды
Công cụ cách кем? чем?разла́домразла́дами
Giới cách о ком? о чём?разла́деразла́дах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của разла́д

Câu ví dụ với разла́д

  • В единстве – жизнь, в разладе – смерть. Đoàn kết là sống, chia rẽ là chết.Tatoeba #3416631

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

разлад nghĩa là gì?

разлад (danh từ) nghĩa là không ăn khớp, không đồng bộ, bất hòa, bất đồng.

разлад đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là разла́д (phiên âm Latinh razlád, IPA [rɐzˈɫat]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.