TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

разла́живаться

thể chưa hoàn thành
razláživatʹsja giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên разла́живаться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

разла́живаться nghĩa là trục trặc, hư hỏng, không chạy.

Nghĩa của разла́живаться

Động từ

  1. о машине и т. п. [bị] trục trặc, hư hỏng.
  2. о деле и т. п. [bị] trục trặc không trôi chảy, không chạy.
    • отноше́ние разла́дилисьquan hệ xấu đi

Cặp thể của разла́живаться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ разла́живаться

NgôiHiện tại
яразла́живаюсь
тыразла́живаешься
он / она́ / оно́разла́живается
мыразла́живаемся
выразла́живаетесь
они́разла́живаются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + разлаживаться.

Quá khứ

Giống đực (он)разла́живался
Giống cái (она́)разла́живалась
Giống trung (оно́)разла́живалось
Số nhiều (они́)разла́живались

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)разла́живайся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)разла́живайтесь

Câu hỏi thường gặp

разлаживаться nghĩa là gì?

разлаживаться (động từ) nghĩa là trục trặc, hư hỏng, không chạy.

разлаживаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là разла́живаться (phiên âm Latinh razláživatʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.