разла́живаться
Dấu sắc trên разла́живаться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
разла́живаться nghĩa là trục trặc, hư hỏng, không chạy.
Nghĩa của разла́живаться
Động từ
- о машине и т. п. [bị] trục trặc, hư hỏng.
- о деле и т. п. [bị] trục trặc không trôi chảy, không chạy.
- отноше́ние разла́дилисьquan hệ xấu đi
Cặp thể của разла́живаться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ разла́живаться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | разла́живаюсь |
| ты | разла́живаешься |
| он / она́ / оно́ | разла́живается |
| мы | разла́живаемся |
| вы | разла́живаетесь |
| они́ | разла́живаются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + разлаживаться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | разла́живался |
| Giống cái (она́) | разла́живалась |
| Giống trung (оно́) | разла́живалось |
| Số nhiều (они́) | разла́живались |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | разла́живайся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | разла́живайтесь |
Câu hỏi thường gặp
разлаживаться nghĩa là gì?
разлаживаться (động từ) nghĩa là trục trặc, hư hỏng, không chạy.
разлаживаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là разла́живаться (phiên âm Latinh razláživatʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.