TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

разли́в

giống đựcbất động vật
razlív[rɐz⁽ʲ⁾ˈlʲif] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên разли́в chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

разли́в nghĩa là rót ra, đổ ra, nước lũ, lũ.

Nghĩa của разли́в

Danh từ

  1. действие [sự] rót ra, đổ ra, rót, đổ.
  2. половоде Nước lũ, lũ.

Biến cách của разли́в (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?разли́вразли́вы
Sinh cách кого? чего?разли́варазли́вов
Tặng cách кому? чему?разли́вуразли́вам
Đối cách кого? что?разли́вразли́вы
Công cụ cách кем? чем?разли́вомразли́вами
Giới cách о ком? о чём?разли́веразли́вах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

разлив nghĩa là gì?

разлив (danh từ) nghĩa là rót ra, đổ ra, nước lũ, lũ.

разлив đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là разли́в (phiên âm Latinh razlív, IPA [rɐz⁽ʲ⁾ˈlʲif]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.