разлива́ть
Dấu sắc trên разлива́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
разлива́ть nghĩa là làm đổ ra, làm té ra, rót ra, đổ ra.
Nghĩa của разлива́ть
Động từ
- проливать Làm đổ... ra, làm té... ra, hắt... ra, đổ... ra.
- наливать Rót... ra, đổ... ra.
- по бутылкам Chiết... sang, rót... vào, đổ... vào.
- их водо́й не разольёшьhai người ấy rất khăng khít với nhau, họ rất thân thiết [vơi] nhau, họ rất gắn bó với nhau
Cặp thể của разлива́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ разлива́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | разлива́ю |
| ты | разлива́ешь |
| он / она́ / оно́ | разлива́ет |
| мы | разлива́ем |
| вы | разлива́ете |
| они́ | разлива́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + разливать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | разлива́л |
| Giống cái (она́) | разлива́ла |
| Giống trung (оно́) | разлива́ло |
| Số nhiều (они́) | разлива́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | разлива́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | разлива́йте |
Họ từ của разлива́ть
Câu hỏi thường gặp
разливать nghĩa là gì?
разливать (động từ) nghĩa là làm đổ ra, làm té ra, rót ra, đổ ra.
разливать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là разлива́ть (phiên âm Latinh razlivátʹ, IPA [rəz⁽ʲ⁾lʲɪˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.