TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

разлива́ть

thể chưa hoàn thành
razlivátʹ[rəz⁽ʲ⁾lʲɪˈvatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên разлива́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

разлива́ть nghĩa là làm đổ ra, làm té ra, rót ra, đổ ra.

Nghĩa của разлива́ть

Động từ

  1. проливать Làm đổ... ra, làm té... ra, hắt... ra, đổ... ra.
  2. наливать Rót... ra, đổ... ra.
  3. по бутылкам Chiết... sang, rót... vào, đổ... vào.
    • их водо́й не разольёшьhai người ấy rất khăng khít với nhau, họ rất thân thiết [vơi] nhau, họ rất gắn bó với nhau

Cặp thể của разлива́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ разлива́ть

NgôiHiện tại
яразлива́ю
тыразлива́ешь
он / она́ / оно́разлива́ет
мыразлива́ем
выразлива́ете
они́разлива́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + разливать.

Quá khứ

Giống đực (он)разлива́л
Giống cái (она́)разлива́ла
Giống trung (оно́)разлива́ло
Số nhiều (они́)разлива́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)разлива́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)разлива́йте

Họ từ của разлива́ть

Câu hỏi thường gặp

разливать nghĩa là gì?

разливать (động từ) nghĩa là làm đổ ra, làm té ra, rót ra, đổ ra.

разливать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là разлива́ть (phiên âm Latinh razlivátʹ, IPA [rəz⁽ʲ⁾lʲɪˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.