разлете́ться
Dấu sắc trên разлете́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
разлете́ться nghĩa là bay tứ tung, bay khăp nơi, bay tản ra, bay tung.
Nghĩa của разлете́ться
Thể hoàn thành của разлета́ться.
Động từ
- Bay tứ tung, bay khăp nơi, bay đi.
- Bay tản ra, bay tung, tung bay.
- Đi khắp các ngả, đi khắp bốn phương trời; (nghĩa bóng) (khẩu ngữ) (быстро распространяться) bay đi khắp ngả, loan truyền, lan truyền, truyền đi.
- khẩu ngữ Vơ tung, vơ tan; (nghĩa bóng) — (исчезать) tiêu tan, tan vỡ.
Cặp thể của разлете́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ разлете́ться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | разлечу́сь |
| ты | разлети́шься |
| он / она́ / оно́ | разлети́тся |
| мы | разлети́мся |
| вы | разлети́тесь |
| они́ | разлетя́тся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | разлете́лся |
| Giống cái (она́) | разлете́лась |
| Giống trung (оно́) | разлете́лось |
| Số nhiều (они́) | разлете́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | разлети́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | разлети́тесь |
Họ từ của разлете́ться
Câu ví dụ với разлете́ться
- Бесценный фарфор разлетелся на куски. Món đồ sứ vô giá đã bị vỡ thành nhiều mảnh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10015766
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
разлететься nghĩa là gì?
разлететься (động từ) nghĩa là bay tứ tung, bay khăp nơi, bay tản ra, bay tung.
разлететься đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là разлете́ться (phiên âm Latinh razletétʹsja, IPA [rəz⁽ʲ⁾lʲɪˈtʲet͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.