TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

разливной

razlivnoj giọng máy của trình duyệt

разливной nghĩa là rót, đổ, bán đong.

Nghĩa của разливной

Tính từ

  1. kỹ thuật [để] rót, đổ.
  2. о пиве и т. п. Bán đong.
    • разливно́е вино́rượu vang bán đong
    • разливно́е молоко́sữa bán đong

Câu hỏi thường gặp

разливной nghĩa là gì?

разливной (tính từ) nghĩa là rót, đổ, bán đong.

разливной đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là разливной (phiên âm Latinh razlivnoj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.