разлива́ться
Dấu sắc trên разлива́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
разлива́ться nghĩa là đổ ra, té ra, tràn bờ, tràn ngập.
Nghĩa của разлива́ться
Động từ
- проливаться Đổ ra, té ra, hắt ra.
- вино́ разлило́сь по ска́тертиrượu vang đổ ra khắp bàn
- выходить из берегов Tràn bờ, tràn ngập, tràn đầy.
- разлили́сь пото́ки све́таnhững luồng anh sàng tỏa ra
- по лицу́ разлила́сь улы́бкаtrên mặt nở ra môt nụ cười, nụ cười nở rộng trên khuôn mặt
- тк. несов.hát vang; (говорить много) — nói thao thao bất tuyệt; (плакать) khóc nức nở, khóc sướt mướt
- разлива́ться реко́йkhóc nức nở, khóc sướt mướt
Cặp thể của разлива́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ разлива́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | разлива́юсь |
| ты | разлива́ешься |
| он / она́ / оно́ | разлива́ется |
| мы | разлива́емся |
| вы | разлива́етесь |
| они́ | разлива́ются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + разливаться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | разлива́лся |
| Giống cái (она́) | разлива́лась |
| Giống trung (оно́) | разлива́лось |
| Số nhiều (они́) | разлива́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | разлива́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | разлива́йтесь |
Họ từ của разлива́ться
Câu hỏi thường gặp
разливаться nghĩa là gì?
разливаться (động từ) nghĩa là đổ ra, té ra, tràn bờ, tràn ngập.
разливаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là разлива́ться (phiên âm Latinh razlivátʹsja, IPA [rəz⁽ʲ⁾lʲɪˈvat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.