разли́ть
Dấu sắc trên разли́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
разли́ть nghĩa là làm đổ ra, làm té ra, rót ra, đổ ra.
Nghĩa của разли́ть
Thể hoàn thành của разлива́ть.
Động từ
- Làm đổ... ra, làm té... ra, hắt... ra, đổ... ra.
- Rót... ra, đổ... ra.
- Chiết... sang, rót... vào, đổ... vào.
- Đổ.
Cặp thể của разли́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ разли́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | разолью́ |
| ты | разольёшь |
| он / она́ / оно́ | разольёт |
| мы | разольём |
| вы | разольёте |
| они́ | разолью́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | разли́л |
| Giống cái (она́) | разлила́ |
| Giống trung (оно́) | разли́ло |
| Số nhiều (они́) | разли́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | разле́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | разле́йте |
Họ từ của разли́ть
Câu ví dụ với разли́ть
- Боюсь, я разлил кофе на скатерть. Xin lỗi, tôi đã làm đổ cà phê lên bàn mất rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1521228
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
разлить nghĩa là gì?
разлить (động từ) nghĩa là làm đổ ra, làm té ra, rót ra, đổ ra.
разлить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là разли́ть (phiên âm Latinh razlítʹ, IPA [rɐz⁽ʲ⁾ˈlʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.