различа́ться
Dấu sắc trên различа́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
различа́ться nghĩa là khác, không giống.
Nghĩa của различа́ться
Động từ
- Khác, không giống.
Chia động từ различа́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | различа́юсь |
| ты | различа́ешься |
| он / она́ / оно́ | различа́ется |
| мы | различа́емся |
| вы | различа́етесь |
| они́ | различа́ются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + различаться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | различа́лся |
| Giống cái (она́) | различа́лась |
| Giống trung (оно́) | различа́лось |
| Số nhiều (они́) | различа́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | различа́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | различа́йтесь |
Họ từ của различа́ться
Câu hỏi thường gặp
различаться nghĩa là gì?
различаться (động từ) nghĩa là khác, không giống.
различаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là различа́ться (phiên âm Latinh različátʹsja, IPA [rəz⁽ʲ⁾lʲɪˈt͡ɕat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.