TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

различа́ться

thể chưa hoàn thành
različátʹsja[rəz⁽ʲ⁾lʲɪˈt͡ɕat͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên различа́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

различа́ться nghĩa là khác, không giống.

Nghĩa của различа́ться

Động từ

  1. Khác, không giống.

Chia động từ различа́ться

NgôiHiện tại
яразлича́юсь
тыразлича́ешься
он / она́ / оно́различа́ется
мыразлича́емся
выразлича́етесь
они́различа́ются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + различаться.

Quá khứ

Giống đực (он)различа́лся
Giống cái (она́)различа́лась
Giống trung (оно́)различа́лось
Số nhiều (они́)различа́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)различа́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)различа́йтесь

Họ từ của различа́ться

Câu hỏi thường gặp

различаться nghĩa là gì?

различаться (động từ) nghĩa là khác, không giống.

различаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là различа́ться (phiên âm Latinh različátʹsja, IPA [rəz⁽ʲ⁾lʲɪˈt͡ɕat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.