TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

разло́м

giống đựcbất động vật
razlóm[rɐzˈɫom] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên разло́м chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

разло́м nghĩa là bẻ gãy, chỗ gãy, chỗ đưt gãy.

Nghĩa của разло́м

Danh từ

  1. действие [sự] bẻ gãy.
  2. место Chỗ gãy, chỗ đưt gãy; (kỹ thuật) mặt gãy.

Biến cách của разло́м (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?разло́мразло́мы
Sinh cách кого? чего?разло́маразло́мов
Tặng cách кому? чему?разло́муразло́мам
Đối cách кого? что?разло́мразло́мы
Công cụ cách кем? чем?разло́момразло́мами
Giới cách о ком? о чём?разло́меразло́мах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

разлом nghĩa là gì?

разлом (danh từ) nghĩa là bẻ gãy, chỗ gãy, chỗ đưt gãy.

разлом đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là разло́м (phiên âm Latinh razlóm, IPA [rɐzˈɫom]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.