разло́м
Dấu sắc trên разло́м chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
разло́м nghĩa là bẻ gãy, chỗ gãy, chỗ đưt gãy.
Nghĩa của разло́м
Danh từ
- действие [sự] bẻ gãy.
- место Chỗ gãy, chỗ đưt gãy; (kỹ thuật) mặt gãy.
Biến cách của разло́м (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | разло́м | разло́мы |
| Sinh cách кого? чего? | разло́ма | разло́мов |
| Tặng cách кому? чему? | разло́му | разло́мам |
| Đối cách кого? что? | разло́м | разло́мы |
| Công cụ cách кем? чем? | разло́мом | разло́мами |
| Giới cách о ком? о чём? | разло́ме | разло́мах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
разлом nghĩa là gì?
разлом (danh từ) nghĩa là bẻ gãy, chỗ gãy, chỗ đưt gãy.
разлом đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là разло́м (phiên âm Latinh razlóm, IPA [rɐzˈɫom]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.