TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

разлу́ка

giống cáibất động vật
razlúka[rɐzˈɫukə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên разлу́ка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

разлу́ка nghĩa là ly biệt, biệt ly, chia lìa, xa cách.

Nghĩa của разлу́ка

Danh từ

  1. [Sự, cảnh] ly biệt, biệt ly, phân cách, cách biệt; жить в с кем-л. sống xa cách ai.
  2. расставание [sự] chia lìa, xa cách, lìa nhau, chia tay, phân kỳ.

Biến cách của разлу́ка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?разлу́каразлу́ки
Sinh cách кого? чего?разлу́киразлу́к
Tặng cách кому? чему?разлу́керазлу́кам
Đối cách кого? что?разлу́куразлу́ки
Công cụ cách кем? чем?разлу́койразлу́ками
Giới cách о ком? о чём?разлу́керазлу́ках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của разлу́ка

Câu hỏi thường gặp

разлука nghĩa là gì?

разлука (danh từ) nghĩa là ly biệt, biệt ly, chia lìa, xa cách.

разлука đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là разлу́ка (phiên âm Latinh razlúka, IPA [rɐzˈɫukə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.