разлу́ка
Dấu sắc trên разлу́ка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
разлу́ка nghĩa là ly biệt, biệt ly, chia lìa, xa cách.
Nghĩa của разлу́ка
Danh từ
- [Sự, cảnh] ly biệt, biệt ly, phân cách, cách biệt; жить в с кем-л. sống xa cách ai.
- расставание [sự] chia lìa, xa cách, lìa nhau, chia tay, phân kỳ.
Biến cách của разлу́ка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | разлу́ка | разлу́ки |
| Sinh cách кого? чего? | разлу́ки | разлу́к |
| Tặng cách кому? чему? | разлу́ке | разлу́кам |
| Đối cách кого? что? | разлу́ку | разлу́ки |
| Công cụ cách кем? чем? | разлу́кой | разлу́ками |
| Giới cách о ком? о чём? | разлу́ке | разлу́ках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Họ từ của разлу́ка
Câu hỏi thường gặp
разлука nghĩa là gì?
разлука (danh từ) nghĩa là ly biệt, biệt ly, chia lìa, xa cách.
разлука đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là разлу́ка (phiên âm Latinh razlúka, IPA [rɐzˈɫukə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.