TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

разлучи́ться

thể hoàn thành
razlučítʹsja giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên разлучи́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

разлучи́ться nghĩa là ly biệt, biệt ly.

Nghĩa của разлучи́ться

Thể hoàn thành của разлуча́ться.

Động từ

  1. Ly biệt, biệt ly, phân ly (chia lìa, chia ly, xa cách, chia tay) nhau, phân kỳ.

Cặp thể của разлучи́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ разлучи́ться

NgôiTương lai
яразлучу́сь
тыразлучи́шься
он / она́ / оно́разлучи́тся
мыразлучи́мся
выразлучи́тесь
они́разлуча́тся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)разлучи́лся
Giống cái (она́)разлучи́лась
Giống trung (оно́)разлучи́лось
Số nhiều (они́)разлучи́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)разлучи́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)разлучи́тесь

Câu hỏi thường gặp

разлучиться nghĩa là gì?

разлучиться (động từ) nghĩa là ly biệt, biệt ly.

разлучиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là разлучи́ться (phiên âm Latinh razlučítʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.