TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

разма́лывать

thể chưa hoàn thành
razmályvatʹ[rɐzˈmaɫɨvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên разма́лывать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

разма́лывать nghĩa là xay thành bột, xay nhỏ.

Nghĩa của разма́лывать

Động từ

  1. Xay (nghiền, tán)... thành bột, xay nhỏ, nghiền nhỏ, tán nhỏ.

Cặp thể của разма́лывать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ разма́лывать

NgôiHiện tại
яразма́лываю
тыразма́лываешь
он / она́ / оно́разма́лывает
мыразма́лываем
выразма́лываете
они́разма́лывают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + размалывать.

Quá khứ

Giống đực (он)разма́лывал
Giống cái (она́)разма́лывала
Giống trung (оно́)разма́лывало
Số nhiều (они́)разма́лывали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)разма́лывай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)разма́лывайте

Câu hỏi thường gặp

размалывать nghĩa là gì?

размалывать (động từ) nghĩa là xay thành bột, xay nhỏ.

размалывать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là разма́лывать (phiên âm Latinh razmályvatʹ, IPA [rɐzˈmaɫɨvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.