разма́лывать
Dấu sắc trên разма́лывать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
разма́лывать nghĩa là xay thành bột, xay nhỏ.
Nghĩa của разма́лывать
Động từ
- Xay (nghiền, tán)... thành bột, xay nhỏ, nghiền nhỏ, tán nhỏ.
Cặp thể của разма́лывать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ разма́лывать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | разма́лываю |
| ты | разма́лываешь |
| он / она́ / оно́ | разма́лывает |
| мы | разма́лываем |
| вы | разма́лываете |
| они́ | разма́лывают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + размалывать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | разма́лывал |
| Giống cái (она́) | разма́лывала |
| Giống trung (оно́) | разма́лывало |
| Số nhiều (они́) | разма́лывали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | разма́лывай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | разма́лывайте |
Câu hỏi thường gặp
размалывать nghĩa là gì?
размалывать (động từ) nghĩa là xay thành bột, xay nhỏ.
размалывать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là разма́лывать (phiên âm Latinh razmályvatʹ, IPA [rɐzˈmaɫɨvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.