размоло́ть
Dấu sắc trên размоло́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
размоло́ть nghĩa là xay thành bột, xay nhỏ.
Nghĩa của размоло́ть
Thể hoàn thành của разма́лывать.
Động từ
- Xay (nghiền, tán)... thành bột, xay nhỏ, nghiền nhỏ, tán nhỏ.
Cặp thể của размоло́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ размоло́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | размелю́ |
| ты | разме́лешь |
| он / она́ / оно́ | разме́лет |
| мы | разме́лем |
| вы | разме́лете |
| они́ | разме́лют |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | размоло́л |
| Giống cái (она́) | размоло́ла |
| Giống trung (оно́) | размоло́ло |
| Số nhiều (они́) | размоло́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | размели́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | размели́те |
Câu hỏi thường gặp
размолоть nghĩa là gì?
размолоть (động từ) nghĩa là xay thành bột, xay nhỏ.
размолоть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là размоло́ть (phiên âm Latinh razmolótʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.