TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

размельчить

thể hoàn thành
razmelʹčitʹ giọng máy của trình duyệt

размельчить nghĩa là nghiền, tán.

Nghĩa của размельчить

Nghĩa lấy theo mục размельчать.

Động từ

  1. Nghiền, tán, nghiền nhỏ, tán nhỏ, giã nhỏ, đập nhỏ, đập vụn.

Câu hỏi thường gặp

размельчить nghĩa là gì?

размельчить (động từ) nghĩa là nghiền, tán.

размельчить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là размельчить (phiên âm Latinh razmelʹčitʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.