TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

размельча́ть

thể chưa hoàn thành
razmelʹčátʹ[rəzmʲɪlʲˈt͡ɕætʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên размельча́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

размельча́ть nghĩa là nghiền, tán.

Nghĩa của размельча́ть

Động từ

  1. Nghiền, tán, nghiền nhỏ, tán nhỏ, giã nhỏ, đập nhỏ, đập vụn.
    • размельчи́ть что́-л. в порошо́кnghiền (tán) cái gì thành bột

Cặp thể của размельча́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ размельча́ть

NgôiHiện tại
яразмельча́ю
тыразмельча́ешь
он / она́ / оно́размельча́ет
мыразмельча́ем
выразмельча́ете
они́размельча́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + размельчать.

Quá khứ

Giống đực (он)размельча́л
Giống cái (она́)размельча́ла
Giống trung (оно́)размельча́ло
Số nhiều (они́)размельча́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)размельча́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)размельча́йте

Câu hỏi thường gặp

размельчать nghĩa là gì?

размельчать (động từ) nghĩa là nghiền, tán.

размельчать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là размельча́ть (phiên âm Latinh razmelʹčátʹ, IPA [rəzmʲɪlʲˈt͡ɕætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.