TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

разменный

razmennyj giọng máy của trình duyệt

разменный nghĩa là để đổi.

Nghĩa của разменный

Tính từ

  1. Để đổi.
    • разме́нная моне́таtiền nhỏ, tiền lẻ

Câu hỏi thường gặp

разменный nghĩa là gì?

разменный (tính từ) nghĩa là để đổi.

разменный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là разменный (phiên âm Latinh razmennyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.