размести́ть
Dấu sắc trên размести́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
размести́ть nghĩa là xếp đặt phân bố, phân phối.
Nghĩa của размести́ть
Thể hoàn thành của размеща́ть.
Động từ
- Xếp đặt phân bố, phân phối, xếp chỗ; (кого-л. по комнатам) thu xếp (xếp đặt, bố trí) chỗ ở; (войска) bố trí.
- Phân phối.
Cặp thể của размести́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ размести́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | размещу́ |
| ты | размести́шь |
| он / она́ / оно́ | размести́т |
| мы | размести́м |
| вы | размести́те |
| они́ | разместя́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | размести́л |
| Giống cái (она́) | размести́ла |
| Giống trung (оно́) | размести́ло |
| Số nhiều (они́) | размести́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | размести́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | размести́те |
Họ từ của размести́ть
Câu hỏi thường gặp
разместить nghĩa là gì?
разместить (động từ) nghĩa là xếp đặt phân bố, phân phối.
разместить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là размести́ть (phiên âm Latinh razmestítʹ, IPA [rəzmʲɪˈsʲtʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.