TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

разме́тить

thể hoàn thành
razmétitʹ[rɐzˈmʲetʲɪtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên разме́тить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

разме́тить nghĩa là lấy dấu, vạch dấu.

Nghĩa của разме́тить

Thể hoàn thành của размеча́ть.

Động từ

  1. Lấy dấu, vạch dấu, đánh dấu, vạch.

Cặp thể của разме́тить

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ разме́тить

NgôiTương lai
яразме́чу
тыразме́тишь
он / она́ / оно́разме́тит
мыразме́тим
выразме́тите
они́разме́тят

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)разме́тил
Giống cái (она́)разме́тила
Giống trung (оно́)разме́тило
Số nhiều (они́)разме́тили

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)разме́ть
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)разме́тьте

Họ từ của разме́тить

Câu hỏi thường gặp

разметить nghĩa là gì?

разметить (động từ) nghĩa là lấy dấu, vạch dấu.

разметить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là разме́тить (phiên âm Latinh razmétitʹ, IPA [rɐzˈmʲetʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.