разме́тить
Dấu sắc trên разме́тить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
разме́тить nghĩa là lấy dấu, vạch dấu.
Nghĩa của разме́тить
Thể hoàn thành của размеча́ть.
Động từ
- Lấy dấu, vạch dấu, đánh dấu, vạch.
Cặp thể của разме́тить
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ разме́тить
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | разме́чу |
| ты | разме́тишь |
| он / она́ / оно́ | разме́тит |
| мы | разме́тим |
| вы | разме́тите |
| они́ | разме́тят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | разме́тил |
| Giống cái (она́) | разме́тила |
| Giống trung (оно́) | разме́тило |
| Số nhiều (они́) | разме́тили |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | разме́ть |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | разме́тьте |
Họ từ của разме́тить
Câu hỏi thường gặp
разметить nghĩa là gì?
разметить (động từ) nghĩa là lấy dấu, vạch dấu.
разметить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là разме́тить (phiên âm Latinh razmétitʹ, IPA [rɐzˈmʲetʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.