TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

размини́рование

giống trungbất động vật
razminírovanije giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên размини́рование chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

размини́рование nghĩa là sự gỡ mìn, tháo mìn.

Nghĩa của размини́рование

Danh từ

  1. Sự gỡ mìn, tháo mìn, quét mìn.

Biến cách của размини́рование (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?размини́рованиеразмини́рования
Sinh cách кого? чего?размини́рованияразмини́рований
Tặng cách кому? чему?размини́рованиюразмини́рованиям
Đối cách кого? что?размини́рованиеразмини́рования
Công cụ cách кем? чем?размини́рованиемразмини́рованиями
Giới cách о ком? о чём?размини́рованииразмини́рованиях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

разминирование nghĩa là gì?

разминирование (danh từ) nghĩa là sự gỡ mìn, tháo mìn.

разминирование đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là размини́рование (phiên âm Latinh razminírovanije); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.