размина́ть
Dấu sắc trên размина́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
размина́ть nghĩa là nhào nhuyễn, bóp nhuyễn.
Nghĩa của размина́ть
Động từ
- Nhào nhuyễn, bóp nhuyễn, bóp tơi ra, nghiền nhuyễn.
- размина́ть гли́нуbóp (nhào) nhuyễn đất sét
- размина́ть карто́фельnghiền nhuyễn khoai tây
- размя́ть но́гиlàm giãn xương chân; khởi động đôi chân (спорт.)
Cặp thể của размина́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ размина́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | размина́ю |
| ты | размина́ешь |
| он / она́ / оно́ | размина́ет |
| мы | размина́ем |
| вы | размина́ете |
| они́ | размина́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + разминать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | размина́л |
| Giống cái (она́) | размина́ла |
| Giống trung (оно́) | размина́ло |
| Số nhiều (они́) | размина́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | размина́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | размина́йте |
Họ từ của размина́ть
Câu hỏi thường gặp
разминать nghĩa là gì?
разминать (động từ) nghĩa là nhào nhuyễn, bóp nhuyễn.
разминать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là размина́ть (phiên âm Latinh razminátʹ, IPA [rəzmʲɪˈnatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.